tốt vô ngần
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực kỳ tốt, tốt đến mức không thể đo đếm được: "tốt vô ngần" diễn tả phẩm chất hoặc tính cách tốt đẹp ở mức độ tối đa, không có giới hạn, vượt xa sự mong đợi thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Lòng nhân ái của bà ấy tốt đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
- (Món quà có giá trị tinh thần cực kỳ lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tốt vô ngần" thường dùng trong văn cảnh trang trọng, mang tính ca ngợi hoặc tôn vinh.
- Tình yêu thương của mẹ dành cho con tốt vô ngần. (Tình mẫu tử là vô hạn và bao dung.)
- "tốt vô ngần" có thể kết hợp với các danh từ trừu tượng như "lòng tốt", "ý định", "phẩm chất".
- Ý định của anh ấy tốt vô ngần, nhưng cách thực hiện còn hạn chế. (Ý định rất tốt, nhưng phương pháp chưa hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tốt đẹp (tính từ): mang tính chất tích cực, hài lòng — mức độ thấp hơn "tốt vô ngần".
- Mối quan hệ giữa họ tốt đẹp. (Mối quan hệ hài hòa, không xấu.)
- Vô ngần (tính từ): không có giới hạn, vô hạn — thường dùng độc lập hoặc kết hợp với tính từ khác.
- Lòng biết ơn vô ngần. (Lòng biết ơn không cùng.)
- Cực tốt (tính từ): rất tốt, nhưng vẫn có thể so sánh — khác với "tốt vô ngần" mang tính tuyệt đối.
Từ đồng nghĩa
- Tốt vô cùng: tốt đến mức tột cùng, không thể hơn.
- Tốt không tả xiết: tốt đến nỗi không thể diễn tả bằng lời.
- Tuyệt vời: xuất sắc, hoàn hảo — thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.
Thành ngữ liên quan
- Tốt như vàng: tốt, quý giá, không tì vết — so sánh với kim loại quý.
- Tấm lòng cô ấy tốt như vàng. (Lòng cô ấy trong sáng, không vụ lợi.)
- Tốt gỗ hơn tốt nước sơn: phẩm chất bên trong quan trọng hơn vẻ bề ngoài.
- Anh ấy tuy ít nói nhưng tốt gỗ hơn tốt nước sơn. (Anh ấy có phẩm chất tốt dù không hào nhoáng.)